隔离防护
—
Phân tích từ 隔离防护
Định nghĩa (2)
1
danh từ
Nghĩa:Bảo vệ da trước tia UV và ô nhiễm
Ví dụ (2)
现代护肤不仅注重滋养,也越来越强调面部的隔离防护。
Chăm sóc da hiện đại không chỉ chú trọng nuôi dưỡng, mà ngày càng nhấn mạnh việc bảo vệ ngăn cách cho da mặt.
这款多效日乳能够给敏感肌肤提供全天候的隔离防护。
Sữa dưỡng ngày đa năng này có thể cung cấp sự bảo vệ ngăn cách suốt cả ngày cho làn da nhạy cảm.
2
động từ
Nghĩa:Bảo vệ da trước tia UV và ô nhiễm
Ví dụ (1)
涂抹隔离霜可以有效隔离防护,阻挡粉尘堵塞毛孔。
Thoa kem lót có thể bảo vệ ngăn cách da hiệu quả, chặn bụi bẩn gây tắc nghẽn lỗ chân lông.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây