皮肤屏障
—
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Hàng rào bảo vệ da
Ví dụ (3)
过度去角质会导致皮肤屏障变薄,从而出现泛红和过敏。
Lạm dụng tẩy da chết quá đà sẽ làm hàng rào bảo vệ da bị mỏng đi, từ đó xuất hiện ửng đỏ và dị ứng.
神经酰胺是修护皮肤屏障的核心成分,能帮助重建锁水膜。
Ceramide là thành phần cốt lõi để phục hồi hàng rào bảo vệ da, giúp tái tạo màng khóa ẩm.
只有拥有健康的皮肤屏障,各种功效护肤品才能发挥最佳效果。
Chỉ khi có một hàng rào bảo vệ da khỏe mạnh, các loại mỹ phẩm đặc trị mới phát huy được hiệu quả tốt nhất.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây