抗氧化
—
Gợi nhớ
Từ "抗氧化" (kàngyǎnghuà) mang nghĩa "Chống oxy hóa", kết hợp bởi 抗 (kàng - kháng): "Kháng cự" + 氧 (yǎng - dưỡng): "oxy" + 化 (huà - hóa): "Biến đổi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 抗: Đôi bàn tay (扌) giơ cao hiên ngang (亢) quyết không chịu khuất phục trước áp lực là chống lại, kháng cự (抗). • Chữ 氧: Luồng không khí (气) trong lành nuôi dưỡng (羊) sự sống cho muôn loài hít thở mỗi ngày chính là khí oxy (氧). • Chữ 化: Một người đang đứng thẳng (亻) bỗng xoay mình lộn ngược hoàn toàn (匕) thể hiện sự thay đổi, biến đổi và chuyển hóa (化).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 抗氧化
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
động từ
Nghĩa:Chống oxy hóa
Ví dụ (2)
涂抹富含维C的精华液可以有效抗氧化,提亮暗沉的肤色。
Thoa serum giàu vitamin C giúp chống oxy hóa hiệu quả, làm sáng tông da bị xỉn màu.
Applying a serum rich in vitamin C provides effective antioxidant protection and brightens dull skin tone.
皮肤暴露在紫外线下需要使用抗氧化产品来抵御自由基。
Da phơi dưới tia cực tím cần sử dụng các sản phẩm chống oxy hóa để chống lại các gốc tự do.
Skin exposed to ultraviolet rays needs antioxidant products to defend against free radicals.
2
danh từ
Nghĩa:Chống oxy hóa
Ví dụ (1)
许多人为了防止皮肤衰老,非常注重面部抗氧化护理。
Nhiều người để ngăn ngừa da bị lão hóa đã rất chú trọng đến việc chăm sóc chống oxy hóa da mặt.
Many people pay great attention to facial antioxidant skincare in order to prevent skin aging.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây