新原料
—
Gợi nhớ
Từ "新原料" (xīn yuánliào) nghĩa là "Nguyên liệu mới", ghép bởi: 新 (xīn): mới + 原 (yuán): ban đầu + 料 (liào): Nguyên liệu.
Thành phần cấu tạo
新原料
Nguyên liệu mới
亲
斤
厂
泉
米
斗
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Nguyên liệu mới
Ví dụ (3)
研发并申报化妆品新原料是企业技术创新的重要标志。
Nghiên cứu phát triển và đăng ký nguyên liệu mỹ phẩm mới là dấu mốc quan trọng trong đổi mới công nghệ của doanh nghiệp.
具有防腐功效的新原料需要通过国家药监局的安全技术审评。
Nguyên liệu mới có công dụng bảo quản chống thối cần phải vượt qua vòng thẩm định kỹ thuật an toàn của Cục Quản lý Dược quốc gia.
使用未经过批准的新原料生产化妆品属于违法行为。
Sử dụng nguyên liệu mới chưa được phê duyệt để sản xuất mỹ phẩm là hành vi vi phạm pháp luật.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây