Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
新原料
xīn yuánliào
Nguyên liệu mới
Hán việt: tân nguyên liêu
—

Gợi nhớ

Từ "新原料" (xīn yuánliào) nghĩa là "Nguyên liệu mới", ghép bởi: 新 (xīn): mới + 原 (yuán): ban đầu + 料 (liào): Nguyên liệu.

Thành phần cấu tạo

新原料
xīn yuánliào
Nguyên liệu mới
亲
斤
厂
泉
米
斗

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Nguyên liệu mới
Ví dụ (3)
yán fā研发bìng并shēn bào申报huà zhuāng pǐn化妆品xīn新yuán liào原料shì是qǐ yè企业jì shù chuàng xīn技术创新de的zhòng yào重要biāo zhì标志。
Nghiên cứu phát triển và đăng ký nguyên liệu mỹ phẩm mới là dấu mốc quan trọng trong đổi mới công nghệ của doanh nghiệp.
jù yǒu具有fáng fǔ防腐gōng xiào功效de的xīn新yuán liào原料xū yào需要tōng guò通过guó jiā yào jiān jú国家药监局de的ān quán安全jì shù技术shěn píng审评。
Nguyên liệu mới có công dụng bảo quản chống thối cần phải vượt qua vòng thẩm định kỹ thuật an toàn của Cục Quản lý Dược quốc gia.
shǐ yòng使用wèi未jīng guò经过pī zhǔn批准de的xīn新yuán liào原料shēng chǎn生产huà zhuāng pǐn化妆品shǔ yú属于wéi fǎ xíng wéi违法行为。
Sử dụng nguyên liệu mới chưa được phê duyệt để sản xuất mỹ phẩm là hành vi vi phạm pháp luật.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây