行政酒廊
xíngzhèng jiǔláng
Sảnh VIP / Executive Lounge

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Sảnh VIP / Executive Lounge
Ví dụ (3)
xíng zhènglóu céngdebīn miǎn fèishǐ yòng使xíng zhèngjiǔ lángxiǎng yòngxià cháwǎn jiān wěi jiǔ
Khách thuộc tầng VIP có thể sử dụng sảnh Executive Lounge miễn phí, thưởng thức trà chiều và cocktail tối.
xíng zhèngjiǔ lánghuán jìngyōu ān jìngfēi cháng shì shāng wùr én shìqià tán zuò
Sảnh Executive Lounge không gian trang nhã yên tĩnh, cực kỳ thích hợp cho doanh nhân gặp gỡ bàn bạc hợp tác.
qǐngchū shìníndexíng zhèng piànjìn xíng zhèngjiǔ lángjiù cān
Vui lòng xuất trình thẻ Executive của quý khách để vào sảnh Executive Lounge dùng bữa.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây