行李寄存
—
Gợi nhớ
Từ "行李寄存" (xínglǐ jìcún) nghĩa là "Gửi hành lý / Ký gửi hành lý", ghép bởi: 行 (xíng / háng): được + 李 (lǐ): quả mận + 寄 (jì): gửi + 存 (cún): Lưu trữ.
Thành phần cấu tạo
行李寄存
Gửi hành lý / Ký gửi hành lý
彳
亍
木
子
宀
奇
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
danh từ
Nghĩa:Gửi hành lý / Ký gửi hành lý
Ví dụ (2)
前台提供免费的行李寄存服务,退房后您可以把皮箱寄存到傍晚。
Lễ tân cung cấp dịch vụ gửi hành lý miễn phí, sau khi trả phòng quý khách có thể gửi vali đến chiều tối.
行李寄存处有专属的锁扣和摄像头监控,保证客人的财物绝对安全。
Nơi gửi hành lý có ổ khóa riêng biệt và camera giám sát, đảm bảo tài sản của khách tuyệt đối an toàn.
2
động từ
Nghĩa:Gửi hành lý / Ký gửi hành lý
Ví dụ (1)
我们打算先把笨重的行李寄存,轻装上阵去游览市中心。
Chúng tôi dự định ký gửi đống hành lý cồng kềnh trước, rồi ăn mặc nhẹ nhàng đi tham quan trung tâm thành phố.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây