总统套房
—
Phân tích từ 总统套房
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Phòng tổng thống / Presidential Suite
Ví dụ (3)
总统套房配有独立会议室、私人泳池和二十四小时专职管家。
Phòng tổng thống trang bị phòng họp độc lập, hồ bơi riêng và quản gia chuyên trách phục vụ 24/24.
许多国际巨星和政界要员来到该市,都会指定入住该酒店的总统套房。
Rất nhiều ngôi sao quốc tế và chính khách lớn khi đến thành phố này đều chỉ định ở phòng tổng thống của khách sạn này.
总统套房的价格高昂,普通游客通常只是在官网上看看图片。
Giá phòng tổng thống cực kỳ đắt đỏ, du khách thông thường thường chỉ ngắm ảnh trên trang web chính thức.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây