唤醒服务
—
Phân tích từ 唤醒服务
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Dịch vụ báo thức / Wake-up call
Ví dụ (3)
我申请了明早六点半的唤醒服务,防止赶不上早班飞机。
Tôi đã đăng ký dịch vụ báo thức lúc 6 giờ rưỡi sáng mai để phòng tránh không kịp chuyến bay sớm.
现在的酒店唤醒服务通常由电脑系统自动拨号,并播放温馨的问候语。
Dịch vụ báo thức khách sạn hiện nay thường do hệ thống máy tính tự động quay số và phát lời chào ấm áp.
遇到大型团队时,前台会统一设定该团队所有客房的唤醒服务。
Khi đón tiếp các đoàn khách lớn, lễ tân sẽ cài đặt đồng loạt dịch vụ báo thức cho tất cả các phòng của đoàn đó.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây