迎宾饮料
—
Phân tích từ 迎宾饮料
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Nước chào mừng / Welcome drink
Ví dụ (3)
度假村的服务员为刚下大巴的旅客递上一杯冰凉清爽的迎宾饮料。
Nhân viên phục vụ khu nghỉ dưỡng đưa cho các hành khách vừa xuống xe buýt một ly nước chào mừng mát lạnh, sảng khoái.
这里的迎宾饮料是由当地特产的柠檬草和蜂蜜特调而成的。
Nước chào mừng ở đây được pha chế đặc biệt từ sả và mật ong đặc sản của địa phương.
在前台等待办理入住时,一杯迎宾饮料能很好地消解旅途劳顿。
Trong lúc đợi làm nhận phòng tại quầy lễ tân, một ly nước chào mừng giúp giải tỏa mỏi mệt của chuyến đi rất tốt.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây