服务费
—
Gợi nhớ
Từ "服务费" (fúwùfèi) mang nghĩa "Phí dịch vụ / Service charge", kết hợp bởi 服 (fú - phục): "quần áo" + 务 (wù - vụ): "công việc" + 费 (fèi - phí): "phí tổn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 服: Thân hình (⺼) khoác lên mình bộ y phục chỉnh tề và cúi mình tuân theo phép tắc (卩) biểu thị cho quần áo và sự thuyết phục (服). • Chữ 务: Dốc toàn bộ sức lực (力) và đôi chân bước đi làm việc (夂) không ngừng nghỉ để hoàn thành trọng trách được giao, đó là công việc, nhiệm vụ (务). • Chữ 费: Lấy dây buộc (弗) từng xâu tiền vỏ sò (贝) đem đi chi tiêu hết sạch không còn, chỉ sự hao tổn, chi phí, phí tổn (费).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Phí dịch vụ / Service charge
Ví dụ (3)
该高档西餐厅会在账单中自动加收百分之十的服务费。
Nhà hàng Âu cao cấp này sẽ tự động phụ thu thêm 10% phí dịch vụ trong hóa đơn thanh toán.
This upscale Western restaurant automatically adds a 10% service charge to the bill.
请在菜单底部确认是否包含服务费,以免结账时产生误会。
Vui lòng xác nhận xem đã bao gồm phí dịch vụ ở phía dưới thực đơn chưa để tránh xảy ra hiểu lầm khi thanh toán.
Please check the bottom of the menu to confirm whether a service charge is included, so as to avoid misunderstandings when paying the bill.
收取了服务费的餐厅,服务员的服务态度和业务水平普遍更高。
Những nhà hàng có thu phí dịch vụ, thái độ phục vụ và trình độ nghiệp vụ của nhân viên nhìn chung đều cao hơn.
In restaurants that levy a service charge, the waitstaff's attitude and professional standards are generally higher.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây