Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
服务费
fúwùfèi
Phí dịch vụ / Service charge
Hán việt: phục vụ phí
—

Gợi nhớ

Từ "服务费" (fúwùfèi) mang nghĩa "Phí dịch vụ / Service charge", kết hợp bởi 服 (fú - phục): "quần áo" + 务 (wù - vụ): "công việc" + 费 (fèi - phí): "phí tổn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 服: Thân hình (⺼) khoác lên mình bộ y phục chỉnh tề và cúi mình tuân theo phép tắc (卩) biểu thị cho quần áo và sự thuyết phục (服). • Chữ 务: Dốc toàn bộ sức lực (力) và đôi chân bước đi làm việc (夂) không ngừng nghỉ để hoàn thành trọng trách được giao, đó là công việc, nhiệm vụ (务). • Chữ 费: Lấy dây buộc (弗) từng xâu tiền vỏ sò (贝) đem đi chi tiêu hết sạch không còn, chỉ sự hao tổn, chi phí, phí tổn (费).

Thành phần cấu tạo

服务费
fúwùfèi
Phí dịch vụ / Service charge
服
fú • phục
quần áo
⺼
Bộ Nhục (biến thể)
Thân (bên trái)
卩
Bộ Tiết
Quỳ (bên phải - biến thể)
务
wù • vụ
công việc
夂
Bộ Trĩ (biến thể)
Hành động (phía trên)
力
Bộ Lực
Sức mạnh (phía dưới)
费
fèi • phí
phí tổn
弗
Phất
Không / âm đọc (phía trên)
贝
Bộ Bối (giản thể)
Tiền (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Phí dịch vụ / Service charge
Ví dụ (3)
gāi该gāodàng高档xīcāntīng西餐厅huì会zài在zhàngdān账单zhōng中zìdòng自动jiāshōu加收bǎifēnzhīshí百分之十de的fúwùfèi服务费。
Nhà hàng Âu cao cấp này sẽ tự động phụ thu thêm 10% phí dịch vụ trong hóa đơn thanh toán.
This upscale Western restaurant automatically adds a 10% service charge to the bill.
qǐng请zài在càidān菜单dǐbù底部quèrèn确认shìfǒu是否bāohán包含fúwùfèi服务费,yǐmiǎn以免jiézhàng结账shí时chǎnshēng产生wùhuì误会。
Vui lòng xác nhận xem đã bao gồm phí dịch vụ ở phía dưới thực đơn chưa để tránh xảy ra hiểu lầm khi thanh toán.
Please check the bottom of the menu to confirm whether a service charge is included, so as to avoid misunderstandings when paying the bill.
shōuqǔ收取le了fúwùfèi服务费de的cāntīng餐厅,fúwùyuán服务员de的fúwù服务tàidù态度hé和yèwù业务shuǐpíng水平pǔbiàn普遍gèng更gāo高。
Những nhà hàng có thu phí dịch vụ, thái độ phục vụ và trình độ nghiệp vụ của nhân viên nhìn chung đều cao hơn.
In restaurants that levy a service charge, the waitstaff's attitude and professional standards are generally higher.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây