食品安全
—
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:An toàn thực phẩm / Vệ sinh an toàn thực phẩm
Ví dụ (3)
食品安全无小事,餐饮企业必须建立完善的原材料追溯体系。
An toàn thực phẩm không phải chuyện nhỏ, doanh nghiệp dịch vụ ăn uống bắt buộc phải xây dựng hệ thống truy xuất nguồn gốc nguyên liệu hoàn chỉnh.
质监部门定期对餐馆进行食品安全检查,违规者将被停业整顿。
Ban ngành kiểm định chất lượng định kỳ tiến hành kiểm tra an toàn thực phẩm đối với nhà hàng, đơn vị vi phạm sẽ bị đình chỉ hoạt động để cải tổ.
严格遵守食品安全标准是每一个餐饮从业人员的基本职业操守。
Tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn an toàn thực phẩm là đạo đức nghề nghiệp cơ bản của mỗi nhân viên làm việc trong ngành ẩm thực.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây