健康证明
—
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Giấy chứng nhận sức khỏe / Thẻ xanh y tế đi làm
Ví dụ (3)
按照法律规定,所有后厨员工上岗前必须持有有效的健康证明。
Theo quy định của pháp luật, tất cả nhân viên bếp sau trước khi nhận việc bắt buộc phải có giấy chứng nhận sức khỏe còn hiệu lực.
酒店前台和餐饮部的人员每年都需要重新体检以更新健康证明。
Nhân viên quầy lễ tân và bộ phận ẩm thực của khách sạn hàng năm đều phải khám sức khỏe lại để cập nhật giấy chứng nhận sức khỏe.
卫生执法人员在检查中发现该厨师健康证明过期,对其进行了警告。
Nhân viên thực thi pháp luật vệ sinh trong lúc kiểm tra phát hiện giấy chứng nhận sức khỏe của đầu bếp đó đã hết hạn, đã tiến hành cảnh cáo.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây