荒漠化
—
Gợi nhớ
Từ "荒漠化" (huāngmòhuà) nghĩa là "Hoang mạc hóa", ghép bởi: 荒 (huāng): Hoang vắng + 漠 (mò): sa mạc + 化 (huà): Biến đổi.
Thành phần cấu tạo
荒漠化
Hoang mạc hóa
芒
川
氵
莫
亻
匕
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
danh từ
Nghĩa:Hoang mạc hóa
Ví dụ (2)
全球荒漠化防治是一项长期而艰巨的历史任务。
Phòng chống hoang mạc hóa toàn cầu là một nhiệm vụ lịch sử lâu dài và gian khổ.
过度开垦是引起这片平原荒漠化的直接诱因。
Khai khẩn quá mức là tác nhân trực tiếp gây ra hiện tượng hoang mạc hóa ở vùng đồng bằng này.
2
động từ
Nghĩa:Hoang mạc hóa
Ví dụ (1)
植被被破坏后,原本肥沃的土地很快就荒漠化了。
Sau khi thảm thực vật bị phá hủy, vùng đất vốn dĩ màu mỡ đã nhanh chóng bị hoang mạc hóa.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây