盐碱地
—
Gợi nhớ
Từ "盐碱地" (yánjiǎndì) nghĩa là "Đất nhiễm mặn và kiềm", ghép bởi: 盐 (yán): Muối + 碱 (jiǎn): Kiềm + 地 (de / dì): trợ từ biểu thị tính chất.
Thành phần cấu tạo
盐碱地
Đất nhiễm mặn và kiềm
圤
皿
石
咸
土
也
Phân tích từ 盐碱地
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Đất nhiễm mặn và kiềm
Ví dụ (3)
盐碱地改良需要采用排水洗盐和增施有机肥等综合措施。
Cải tạo đất nhiễm mặn kiềm cần áp dụng các biện pháp tổng hợp như tiêu nước rửa mặn và tăng cường bón phân hữu cơ.
这种耐盐碱水稻品种非常适合在沿海盐碱地种植。
Giống lúa chịu mặn kiềm này rất thích hợp trồng ở những vùng đất nhiễm mặn kiềm ven biển.
治理盐碱地是增加我国耕地面积的重要途径。
Cải tạo đất nhiễm mặn và kiềm là con đường quan trọng để tăng diện tích đất canh tác của đất nước chúng ta.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây