Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
盐碱地
yánjiǎndì
Đất nhiễm mặn và kiềm
Hán việt: diêm dảm địa
—

Gợi nhớ

Từ "盐碱地" (yánjiǎndì) nghĩa là "Đất nhiễm mặn và kiềm", ghép bởi: 盐 (yán): Muối + 碱 (jiǎn): Kiềm + 地 (de / dì): trợ từ biểu thị tính chất.

Thành phần cấu tạo

盐碱地
yánjiǎndì
Đất nhiễm mặn và kiềm
圤
皿
石
咸
土
也

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Đất nhiễm mặn và kiềm
Ví dụ (3)
yán jiǎn dì盐碱地gǎi liáng改良xū yào需要cǎi yòng采用pái shuǐ排水xǐ洗yán盐hé和zēng增shī施yǒu jī féi有机肥děng等zōng hé综合cuò shī措施。
Cải tạo đất nhiễm mặn kiềm cần áp dụng các biện pháp tổng hợp như tiêu nước rửa mặn và tăng cường bón phân hữu cơ.
zhè zhǒng这种nài yán jiǎn耐盐碱shuǐ dào水稻pǐn zhǒng品种fēi cháng shì hé非常适合zài在yán hǎi沿海yán jiǎn dì盐碱地zhǒng zhí种植。
Giống lúa chịu mặn kiềm này rất thích hợp trồng ở những vùng đất nhiễm mặn kiềm ven biển.
zhì lǐ治理yán jiǎn dì盐碱地shì是zēng jiā增加wǒ guó我国gēng dì miàn jī耕地面积de的zhòng yào tú jìng重要途径。
Cải tạo đất nhiễm mặn và kiềm là con đường quan trọng để tăng diện tích đất canh tác của đất nước chúng ta.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây