Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
沙化
shāhuà
Sa mạc hóa
Hán việt: sa hóa
—

Gợi nhớ

Từ "沙化" (shāhuà) mang nghĩa "Sa mạc hóa", kết hợp bởi 沙 (shā - sa): "Cát" + 化 (huà - hóa): "Biến đổi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 沙: Khi nước thủy triều (氵) rút đi ít nhiều (少), bờ biển lộ ra vô số hạt đá mịn màng lấp lánh, chính là bãi cát (沙). • Chữ 化: Một người đang đứng thẳng (亻) bỗng xoay mình lộn ngược hoàn toàn (匕) thể hiện sự thay đổi, biến đổi và chuyển hóa (化).

Thành phần cấu tạo

沙化
shāhuà
Sa mạc hóa
沙
shā • sa
Cát
氵
Bộ Thủy
Nước (bên trái)
少
Bộ Thiểu
Ít / âm đọc (bên phải)
化
huà • hóa
Biến đổi
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người đứng (nằm bên trái)
匕
Bộ Tỉ
Người lộn ngược (nằm bên phải)

Định nghĩa (2)

1
danh từ
Nghĩa:Sa mạc hóa
Ví dụ (2)
tǔdì土地shāhuà沙化wēixié威胁zhe着běifāng北方dàpiàn大片nóngtián农田de的shēngchǎn生产ānquán安全。
Sa mạc hóa đất đai đang đe dọa đến an toàn sản xuất của những cánh đồng lớn ở miền Bắc.
Land desertification threatens the agricultural production safety of vast farmlands in the north.
kēxuéjiā科学家men们zhèng正zhìlì致力yú于yánjiū研究zhìlǐ治理tǔdì土地shāhuà沙化de的xīn新jìshù技术。
Các nhà khoa học đang nỗ lực nghiên cứu công nghệ mới để cải tạo đất đai bị sa mạc hóa.
Scientists are dedicated to researching new technologies for controlling land desertification.
2
động từ
Nghĩa:Sa mạc hóa
Ví dụ (1)
rúguǒ如果chíxù持续gānhàn干旱,zhèxiē这些cǎochǎng草场jiāng将zhújiàn逐渐shāhuà沙化。
Nếu hạn hán tiếp diễn, những bãi cỏ này sẽ dần dần bị sa mạc hóa.
If the drought persists, these pastures will gradually turn into desert.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây