测土配方施肥
—
Phân tích từ 测土配方施肥
Định nghĩa (1)
1
danh từ / động từ
Nghĩa:Bón phân theo kết quả phân tích đất
Ví dụ (3)
推广测土配方施肥技术,能有效减少肥料浪费并保护地下水。
Phổ biến kỹ thuật bón phân theo kết quả phân tích đất có thể giảm thiểu lãng phí phân bón và bảo vệ nguồn nước ngầm.
农技站正在指导农户进行测土配方施肥。
Trạm khuyến nông đang hướng dẫn các hộ nông dân tiến hành bón phân theo kết quả phân tích đất.
测土配方施肥是实现现代绿色农业的必由之路。
Bón phân theo kết quả phân tích đất là con đường tất yếu để đạt được nền nông nghiệp xanh hiện đại.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây