Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
返青期
fǎnqīngqī
Thời kỳ hồi xanh sau đông
Hán việt: phiên thanh cơ
—

Gợi nhớ

Từ "返青期" (fǎnqīngqī) nghĩa là "Thời kỳ hồi xanh sau đông", ghép bởi: 返 (fǎn): Trở lại + 青 (qīng): xanh + 期 (qī / jī): kỳ hạn.

Thành phần cấu tạo

返青期
fǎnqīngqī
Thời kỳ hồi xanh sau đông
辶
反
青
其
月

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Thời kỳ hồi xanh sau đông
Ví dụ (3)
chūn jì春季qì wēn气温huí shēng回升hòu后,dōng xiǎo mài冬小麦lù xù陆续jìn rù进入fǎn qīng返青qī期。
Sau khi nhiệt độ mùa xuân tăng lên, lúa mì mùa đông lần lượt bước vào thời kỳ hồi xanh.
fǎn qīng返青qī期shì是mài tián麦田shī féi施肥hé和guàng ài灌溉de的guān jiàn shí qī关键时期,xū yào需要jiā qiáng加强shuǐ féi水肥guǎn lǐ管理。
Thời kỳ hồi xanh là giai đoạn then chốt để bón phân và tưới nước cho ruộng mì, cần tăng cường quản lý nước phân.
fǎn qīng返青qī期zhí bèi植被de的shēng zhǎng生长zhuàng kuàng状况zhí jiē直接yǐng xiǎng影响dào到hòu qī后期de的chǎn liàng产量qián lì潜力。
Tình hình sinh trưởng của thực vật trong thời kỳ hồi xanh ảnh hưởng trực tiếp đến tiềm năng sản lượng giai đoạn sau.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây