效益评估
—
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Đánh giá hiệu quả kinh tế
Ví dụ (3)
项目验收前必须提交一份详细的生态和经济效益评估报告。
Trước khi nghiệm thu dự án bắt buộc phải nộp một bản báo cáo đánh giá hiệu quả kinh tế và sinh thái chi tiết.
实施高效节水灌溉后,专家对其进行了全面的效益评估。
Sau khi triển khai tưới tiết kiệm hiệu quả cao, các chuyên gia đã tiến hành đánh giá hiệu quả toàn diện đối với hệ thống đó.
效益评估的结果表明,该扶贫项目的社会回报率极高。
Kết quả đánh giá hiệu quả cho thấy tỷ lệ hoàn vốn xã hội của dự án xóa đói giảm nghèo này cực kỳ cao.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây