成本核算
—
Gợi nhớ
Từ "成本核算" (chéngběn hésuàn) mang nghĩa "Hạch toán chi phí đầu vào", kết hợp bởi 成 (chéng - thành): "trở thành" + 本 (běn - bản): "quyển" + 核 (hé - hạch): "Hạt nhân" + 算 (suàn - toán): "tính". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 成: Người thợ rèn dùng búa rìu (戊) gõ chiếc đinh sắt (丁) vào đúng khớp nối để hoàn tất công việc và trở thành sản phẩm hoàn chỉnh (成). • Chữ 本: Trên thân cây gỗ (木) có thêm một nét ngang (一) đánh dấu phần gốc rễ ở dưới, biểu thị cội nguồn tri thức hay cuốn sách, gốc rễ (本). • Chữ 核: Bên trong lớp vỏ gỗ (木) cứng rắn được khắc dấu (亥) bảo vệ kỹ lưỡng ở giữa chính là phần lõi, hạt nhân (核). • Chữ 算: Hai tay (廾) cầm que tre (⺮), mắt (目) nhìn chăm chú đếm từng que, dùng que tính toán 算, xem xét.
Thành phần cấu tạo
成本核算
Hạch toán chi phí đầu vào
成
戊
Chữ Mậu
Binh khí, công cụ lớn (bao ngoài)
丁
Chữ Đinh
Cái đinh, tráng đinh vững chãi (bên trong)
本
木
Bộ Mộc
Cây gỗ (phần chính)
一
Nét ngang
Nét ngang đánh dấu gốc rễ (phía dưới)
核
木
Bộ Mộc
Cây gỗ (phần chính)
亥
Hợi
Giờ Hợi, thời gian / âm đọc (bên phải)
算
⺮
Bộ Trúc
Cây tre, que tính (phía trên)
目
Bộ Mục
Mắt (ở giữa)
廾
Bộ Củng
Hai tay chắp (phía dưới)
Phân tích từ 成本核算
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Hạch toán chi phí đầu vào
Ví dụ (3)
科学的成本核算可以帮助家庭农场控制开支,提高利润。
Hạch toán chi phí đầu vào khoa học có thể giúp trang trại gia đình kiểm soát chi tiêu, nâng cao lợi nhuận.
Scientific cost accounting can help family farms control expenses and increase profits.
农业企业应当建立健全财务制度,规范成本核算流程。
Doanh nghiệp nông nghiệp nên thiết lập hệ thống tài chính hoàn thiện, quy chuẩn hóa quy trình hạch toán chi phí đầu vào.
Agricultural enterprises should establish and improve financial systems and standardize cost accounting procedures.
没有精确的成本核算,就无法判定某类作物的真实市场竞争力。
Nếu không có hạch toán chi phí đầu vào chính xác thì không thể xác định được sức cạnh tranh thị trường thực sự của một loại cây trồng.
Without accurate cost accounting, it is impossible to determine the true market competitiveness of a certain type of crop.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây