扶贫项目
—
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Dự án xóa đói giảm nghèo nông thôn
Ví dụ (3)
该村通过引进中草药种植扶贫项目,全村实现了脱贫致富。
Thôn này thông qua việc nhập về dự án xóa đói giảm nghèo trồng thảo dược thuốc đông y, toàn thôn đã thực hiện xóa nghèo làm giàu.
扶贫项目不仅要给钱给物,更要在技术培训上精细帮扶。
Dự án xóa đói giảm nghèo không chỉ cấp tiền cấp vật tư, mà quan trọng hơn là phải giúp đỡ chi tiết về đào tạo kỹ thuật.
对扶贫项目的资金监管必须做到公开透明,防止滥用。
Công tác giám sát nguồn vốn đối với dự án xóa nghèo phải công khai minh bạch, ngăn ngừa lạm dụng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây