施肥技术
—
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Kỹ thuật bón phân
Ví dụ (3)
掌握正确的施肥技术可以大幅提高作物的产量并改良土壤。
Nắm vững kỹ thuật bón phân đúng cách có thể nâng cao sản lượng cây trồng rõ rệt và cải tạo đất đai.
水肥一体化施肥技术是通过灌溉系统将化肥溶入水中精准输送至作物根部。
Kỹ thuật bón phân kết hợp hệ thống tưới là việc hòa tan phân hóa học vào nước thông qua hệ thống tưới tiêu và dẫn chính xác đến tận gốc cây.
现代生态农业倡导实施精准施肥技术,避免盲目过量用肥。
Nông nghiệp sinh thái hiện đại khuyến khích áp dụng kỹ thuật bón phân chính xác, tránh việc lạm dụng phân bón quá mức mù quáng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây