耕地保护
—
Gợi nhớ
Từ "耕地保护" (gēngdì bǎohù) mang nghĩa "Bảo vệ đất canh tác / Đất ruộng", kết hợp bởi 耕 (gēng - canh): "cày cấy" + 地 (de / dì - địa): "trợ từ biểu thị tính chất" + 保 (bǎo - bảo): "bảo vệ" + 护 (hù - hộ): "Bảo vệ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 耕: Người nông dân vác chiếc cày gỗ (耒) ra thửa ruộng vuông vức quanh giếng nước (井) để làm đất gieo mạ, nghĩa là cày cấy, canh tác (耕). • Chữ 地: Mặt đất (土) cũng (也) là nền tảng cho mọi thứ, trợ từ 地 đứng giữa từ bổ nghĩa và động từ, nối kết hành động. • Chữ 保: Người lớn (亻) dang vòng tay ôm ấp và che chở cho đứa trẻ thơ ngây (呆) được bình an khôn lớn, mang nghĩa là giữ gìn, bảo vệ (保). • Chữ 护: Đưa bàn tay (扌) giữ chặt cánh cửa ngôi nhà (户) trước gió bão để che chở và bảo vệ gia đình (护).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 耕地保护
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Bảo vệ đất canh tác / Đất ruộng
Ví dụ (3)
坚守十八亿亩红线,是中国耕地保护政策的硬任务。
Kiên quyết giữ vững hạn mức đỏ 1.8 tỷ mẫu là nhiệm vụ cứng rắn trong chính sách bảo vệ đất canh tác của Trung Quốc.
Holding firm to the red line of 1.8 billion mu is a mandatory task of China's arable land protection policy.
耕地保护不仅涉及数量的不减少,还包括土壤质量的提升。
Bảo vệ đất canh tác không chỉ liên quan đến việc không làm giảm diện tích, mà còn bao gồm nâng cao chất lượng đất.
Arable land protection involves not only preventing a reduction in quantity, but also improving soil quality.
地方政府实行耕地保护目标责任制,将任务层层落实。
Chính quyền địa phương thực hiện chế độ trách nhiệm mục tiêu bảo vệ đất canh tác, giao nhiệm vụ xuống từng cấp.
Local governments implement a target responsibility system for arable land protection, cascading tasks down to every level.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây