烘干设备
—
Phân tích từ 烘干设备
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Thiết bị sấy khô nông sản
Ví dụ (3)
粮食加工厂引进了多台大型谷物烘干设备,以应对雨天收割的潮湿谷物。
Nhà máy chế biến lương thực đã nhập về nhiều thiết bị sấy khô ngũ cốc cỡ lớn để xử lý lúa ẩm thu hoạch vào ngày mưa.
使用烘干设备可以精确控制谷物的含水量,有效防止霉变。
Sử dụng thiết bị sấy khô có thể kiểm soát chính xác hàm lượng nước của ngũ cốc, ngăn ngừa hiệu quả nấm mốc.
这种环保节能型烘干设备能利用生物质颗粒作为热源,成本低廉。
Loại thiết bị sấy tiết kiệm năng lượng thân thiện với môi trường này có thể tận dụng hạt sinh khối làm nguồn nhiệt, chi phí thấp.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây