排涝工程
—
Gợi nhớ
Từ "排涝工程" (páilào gōngchéng) mang nghĩa "Hạng mục tiêu úng nước", kết hợp bởi 排 (pái - bài): "hàng" + 涝 (lào - lạo): "ngập lụt" + 工 (gōng - công): "Người thợ" + 程 (chéng - trình): "quãng đường". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 排: Đưa bàn tay (扌) sắp xếp các vật sang hai bên đối xứng ngay ngắn (非) tạo thành từng dãy, từng hàng (排). • Chữ 涝: Nước mưa dâng tràn (氵) khiến người nông dân phải vất vả nhọc nhằn (劳) chống chọi với cảnh đồng ruộng bị ngập lụt, lũ lụt (涝). • Chữ 工: Hình chiếc thước vuông nối liền đường trên và đường dưới của người thợ xây dựng tượng trưng cho người thợ, công việc (工). • Chữ 程: Từ lúc gieo hạt lúa (禾) đến khi dâng nộp (呈) mùa màng phải trải qua cả một chặng đường dài và quy trình (程).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Hạng mục tiêu úng nước
Ví dụ (3)
实施排涝工程能有效减轻低洼农田由于暴雨带来的内涝损失。
Triển khai các hạng mục tiêu úng nước giúp giảm thiểu hiệu quả thiệt hại do ngập úng nội đồng do mưa lớn gây ra trên ruộng trũng.
Implementing waterlogging drainage projects can effectively reduce waterlogging losses in low-lying farmland caused by torrential rain.
县政府计划新建一座排涝泵站作为该防洪区排涝工程的核心部分。
Huyện quy hoạch xây mới một trạm bơm tiêu úng làm bộ phận cốt lõi của công trình tiêu thoát nước vùng phòng chống lũ lụt này.
The county government plans to build a new drainage pumping station as the core component of the flood control zone's drainage project.
定期清淤排涝工程中的骨干渠道,可以保障汛期排水顺畅。
Nạo vét bùn định kỳ tại các kênh mương xương sống của hệ thống tiêu úng có thể đảm bảo thoát nước thông thoáng trong mùa lũ.
Regularly dredging the main channels in a drainage project ensures smooth water discharge during the flood season.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây