修剪枝条
—
Phân tích từ 修剪枝条
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Cắt tỉa cành cây
Ví dụ (3)
冬季是苹果树修剪枝条的最佳时期。
Mùa đông là thời điểm tốt nhất để cắt tỉa cành cây táo.
果农必须学会科学地修剪枝条,以便改善树冠内部的通风和透光。
Người trồng cây ăn quả phải học cách cắt tỉa cành cây khoa học để cải thiện thông gió và đón ánh sáng bên trong tán cây.
修剪枝条后应在较大的伤口处涂抹防护剂。
Sau khi cắt tỉa cành cây nên bôi thuốc bảo vệ vết thương ở những vết cắt lớn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây