采摘节
—
Gợi nhớ
Từ "采摘节" (cǎizhāijié) mang nghĩa "Lễ hội hái quả / Ngày hội thu hoạch", kết hợp bởi 采 (cǎi - thái): "hái" + 摘 (zhāi - trích): "Hái" + 节 (jié - tiết): "tiết". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 采: Bàn tay từ phía trên (爫) vươn tới cành cây (木) để ngắt lấy từng trái chín và thu thập hoa thơm, gọi là hái (采). • Chữ 摘: Đưa bàn tay (扌) ngắt lấy phần cuống quả chín (啇) trên cành cây mang về nghĩa là hái, nhặt (摘). • Chữ 节: Thân cây thảo mộc tre trúc (艹) được chia thành từng đốt mắt (卩) đều đặn, tượng trưng cho chuẩn mực, mùa lễ tết và tiết học (节).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 采摘节
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Lễ hội hái quả / Ngày hội thu hoạch
Ví dụ (3)
本周末樱桃采摘节开幕,吸引了数千名城市游客前来体验。
Lễ hội hái quả anh đào khai mạc vào cuối tuần này, thu hút hàng nghìn khách du lịch đô thị đến trải nghiệm.
The cherry picking festival opened this weekend, attracting thousands of urban tourists to come and experience it.
农场主打算在葡萄成熟期举办一次大型特色采摘节。
Chủ trang trại dự định tổ chức một lễ hội hái quả nho đặc sắc quy mô lớn vào thời kỳ nho chín.
The farm owner plans to hold a large specialty picking festival when the grapes ripen.
采摘节的成功举办,大大拓宽了本地农产品的销售渠道。
Tổ chức thành công lễ hội hái quả đã mở rộng đáng kể kênh tiêu thụ nông sản của địa phương.
The successful hosting of the picking festival has greatly expanded sales channels for local agricultural products.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây