农药喷洒
—
Phân tích từ 农药喷洒
Định nghĩa (1)
1
danh từ / động từ
Nghĩa:Phun thuốc bảo vệ thực vật
Ví dụ (3)
农药喷洒应选择在晴天无风的早晨或傍晚进行,以提高药效。
Việc phun thuốc bảo vệ thực vật nên chọn tiến hành vào sáng sớm hoặc chiều tối ngày nắng không có gió để nâng cao hiệu quả của thuốc.
无人机农药喷洒由于效率高,在平原的大田作业中普及很快。
Phun thuốc bảo vệ thực vật bằng máy bay không người lái do hiệu suất cao nên phổ biến cực kỳ nhanh trong canh tác ruộng đồng ở vùng đồng bằng.
农药喷洒操作人员必须穿戴好防护服和防毒面具,确保人身安全。
Nhân viên thao tác phun thuốc bảo vệ thực vật bắt buộc phải mặc trang phục bảo hộ và đeo mặt nạ phòng độc để bảo đảm an toàn thân thể.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây