疫病防治
—
Phân tích từ 疫病防治
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Phòng trị dịch bệnh
Ví dụ (3)
非洲猪瘟的疫病防治需要全社会协作,坚决执行生猪定点屠宰。
Việc phòng trị dịch bệnh tả lợn châu Phi đòi hỏi sự phối hợp của toàn xã hội, kiên quyết thực hiện giết mổ lợn tập trung chỉ định.
县政府印发了今春畜禽重大疫病防治工作实施方案的通知。
Chính quyền huyện đã in và ban hành thông báo về phương án triển khai công tác phòng trị dịch bệnh nguy hiểm trên gia súc gia cầm vụ xuân này.
在疫病防治过程中,对病死畜禽一律实行无害化深埋或焚烧处理。
Trong quá trình phòng trị dịch bệnh, đối với xác động vật chăn nuôi bị chết vì bệnh đều phải tiêu hủy chôn sâu không gây hại hoặc đốt bỏ hoàn toàn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây