智能温室
—
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Nhà kính thông minh
Ví dụ (3)
智能温室内部的传感器实时采集二氧化碳浓度,并自动开启通风口。
Cảm biến bên trong nhà kính thông minh thu thập nồng độ khí CO2 theo thời gian thực và tự động mở các ô thông gió.
投资建设智能温室虽然前期成本高,但能实现无土栽培和全年无间断生产。
Đầu tư xây dựng nhà kính thông minh mặc dù chi phí ban đầu cao nhưng có thể thực hiện trồng cây không dùng đất và sản xuất liên tục quanh năm.
农技员向游客展示了智能温室中的自动水肥一体化喷淋系统。
Kỹ thuật viên nông nghiệp đã trình diễn cho du khách hệ thống tưới phun sương kết hợp phân bón tự động trong nhà kính thông minh.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây