产品描述
—
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Mô tả sản phẩm
Ví dụ (3)
购买前请仔细阅读产品描述,以确认尺寸是否符合要求。
Trước khi mua vui lòng đọc kỹ mô tả sản phẩm để xác nhận kích thước có phù hợp yêu cầu hay không.
如果收到的实物与网页上的产品描述严重不符,消费者可以申请退款。
Nếu sản phẩm thực tế nhận được không khớp nghiêm trọng với mô tả sản phẩm trên trang web, người tiêu dùng có thể làm đơn xin hoàn tiền.
优秀的产品描述应该图文并茂,直击消费者的核心痛点。
Bản mô tả sản phẩm xuất sắc nên có cả hình ảnh và chữ sinh động, đánh thẳng vào mong muốn cốt lõi của người tiêu dùng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây