商品分类
shāngpǐn fēnlèi
Phân loại sản phẩm

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Phân loại sản phẩm
Ví dụ (3)
jiàn zàiwǎng zhànzhǔ shè zhìqīng deshāng pǐnfēn lèi biàn便 kuài zhǎo dàosuǒ pǐn
Kiến nghị thiết lập phân loại sản phẩm rõ ràng trên trang chủ trang web để khách hàng nhanh chóng tìm thấy thứ cần thiết.
suí zhediàn jīng yíng fàn wéidekuò men yàoduìxiàn yǒudeshāng pǐnfēn lèijìn xíngchóng xīntiáo zhěng
Cùng với việc mở rộng phạm vi kinh doanh của cửa hàng, chúng ta cần điều chỉnh lại phân loại sản phẩm hiện có.
zhè gecǎi gòupíng táideshāng pǐnfēn lèifēi cháng zhìshèn zhìjīng quèdàoliǎopèi jiàn bié
Phân loại sản phẩm của nền tảng thu mua này cực kỳ chi tiết, thậm chí chính xác đến tận cấp độ linh phụ kiện.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây