热卖商品
rèmài shāngpǐn
Sản phẩm bán chạy

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Sản phẩm bán chạy
Ví dụ (3)
táo bǎode màishāng pǐnpái xíng bǎngshìdài gòushāng jiāxuǎn pǐndezhòng yàocān kǎo
Bảng xếp hạng "Sản phẩm bán chạy" của Taobao là tài liệu tham khảo quan trọng để các shop gom hàng chọn sản phẩm.
wèi le yǐngèngduōliú liàngshǒu lún tōng chánghuìzhǎn shìjìn diàn nèide màishāng pǐn
Để thu hút thêm nhiều lưu lượng truy cập, banner trượt trang chủ thông thường sẽ hiển thị những sản phẩm bán chạy gần đây của cửa hàng.
zhèkuǎnfáng shài shuāngshìxià de màishāng pǐn qián jīng cúngào
Loại kem chống nắng này là sản phẩm bán chạy của mùa hè, hiện tại đã trong tình trạng báo động đỏ về tồn kho.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây