号码对照表
—
Gợi nhớ
Từ "号码对照表" (hàomǎ duìzhào biǎo) nghĩa là "Bảng đối chiếu kích thước (Size chart)", ghép bởi: 号 (hào): ngày (trong tháng) + 码 (mǎ): mã số + 对 (duì): đúng + 照 (zhào): chiếu + 表 (biǎo): Đồng hồ.
Thành phần cấu tạo
号码对照表
Bảng đối chiếu kích thước (Size chart)
口
丂
石
马
又
寸
Phân tích từ 号码对照表
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Bảng đối chiếu kích thước (Size chart)
Ví dụ (3)
中国与欧洲的尺码不同,买鞋前请务必参考号码对照表。
Size giày của Trung Quốc và châu Âu khác nhau, trước khi mua giày xin hãy chắc chắn tham khảo bảng đối chiếu kích thước.
客服在聊天框中向顾客发送了该品牌童装的详细号码对照表。
Nhân viên chăm sóc khách hàng đã gửi bảng đối chiếu kích thước chi tiết của thương hiệu quần áo trẻ em này cho khách hàng trong khung chat.
由于每个工厂的版型不同,号码对照表中的数据可能存在一至两厘米的误差。
Vì form dáng của mỗi nhà máy khác nhau, số liệu trong bảng đối chiếu kích thước có thể có sai số từ 1 đến 2 centimet.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây