短袖衬衫
—
Phân tích từ 短袖衬衫
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Áo sơ mi cộc tay, ngắn tay
Ví dụ (3)
浅蓝色短袖衬衫搭配深色休闲裤,是很多公司夏季的推荐工作制服。
Áo sơ mi cộc tay màu xanh nhạt phối cùng quần kaki tối màu là đồng phục làm việc mùa hè khuyên dùng của nhiều công ty.
这款花哨的沙滩短袖衬衫非常适合海季度假,在青年买家中很受欢迎。
Chiếc áo sơ mi cộc tay hoa văn sặc sỡ đi biển này cực kỳ thích hợp cho kỳ nghỉ mát, rất được người mua trẻ tuổi ưa chuộng.
代购选尺码时需要注意,有些宽松日系短袖衬衫的肩宽设计会偏大。
Khi chọn size mua hộ cần lưu ý, thiết kế rộng vai của một số mẫu áo sơ mi cộc tay phong cách Nhật dáng rộng sẽ hơi to.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây