紧身衣裤
—
Phân tích từ 紧身衣裤
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Bộ đồ bó sát, quần tất bó / Quần legging, bodysuit
Ví dụ (3)
芭蕾舞演员在排练时,必须穿着专业的防滑透气紧身衣裤。
Các diễn viên múa ba lê khi tập luyện bắt buộc phải mặc bộ đồ bó sát có chức năng chống trượt và thoáng khí chuyên dụng.
这款保暖修身紧身衣裤在冬日里非常热卖,是女生打底穿搭的核心件。
Bộ quần áo giữ nhiệt bó sát tôn dáng này bán rất chạy vào ngày đông, là món đồ lót mặc trong cốt lõi của phái nữ.
跨境采购紧身衣裤类商品时,需重点核对其防勾丝和抗起球的检测报告。
Khi thu mua quốc tế mặt hàng quần tất bó sát, cần tập trung kiểm tra báo cáo kiểm định chống xước rút sợi và chống xù lông của vải.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây