机器缝制的衣服
—
Phân tích từ 机器缝制的衣服
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Quần áo may bằng máy / Phục trang công nghiệp
Ví dụ (3)
现代大生产中的机器缝制的衣服,大大降低了服装的零售价格。
Quần áo may bằng máy trong quy trình sản xuất hàng loạt thời hiện đại đã làm giảm rất nhiều giá bán lẻ của trang phục.
相比于手工定制,机器缝制的衣服效率极高,能在短时间内满足海量订货需求。
So với may đo thủ công, quần áo may bằng máy có hiệu suất cực cao, có thể đáp ứng lượng lớn nhu cầu đặt hàng trong thời gian ngắn.
检验机器缝制的衣服质量时,主要核对针脚的密度和线头整理是否合格。
Khi kiểm tra chất lượng quần áo may bằng máy, chủ yếu là đối chiếu mật độ mũi kim và việc xử lý chỉ thừa xem có đạt chuẩn hay không.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây