麦尔登呢
—
Phân tích từ 麦尔登呢
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Vải nỉ Melton (làm áo khoác) / Dạ Melton
Ví dụ (3)
这款重磅麦尔登呢大衣在天猫发售后深受追捧,以版型硬挺防寒著称。
Mẫu áo khoác dạ Melton hạng nặng này sau khi mở bán trên Tmall rất được săn đón, nổi tiếng với phom dáng cứng cáp cản lạnh.
麦尔登呢由于羊毛缩绒密度大,剪裁时不易脱线,是制作高档军大衣的常用面料。
Vải dạ Melton nhờ mật độ co ép sợi len lớn nên khi cắt không dễ bị tuột chỉ, là chất liệu thường dùng để may áo khoác quân nhu cao cấp.
采购麦尔登呢面料时,面料的克重和羊毛成分含量是决定售价的关键。
Khi nhập mua chất liệu vải dạ Melton, trọng lượng gram và hàm lượng thành phần len của vải là yếu tố mấu chốt quyết định giá bán.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây