马褂
—
Gợi nhớ
Từ "马褂" (mǎguà) mang nghĩa "Áo chẽn ngoài kiểu Trung Quốc / Áo mã quái", kết hợp bởi 马 (mǎ - mã): "con ngựa" + 褂 (guà - quái): "áo dài kiểu Trung Hoa". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 马: Hình dáng chú ngựa tung bờm với chiếc cổ cao, lưng dài và bốn vó phi nhanh trên thảo nguyên chính là con ngựa (马). • Chữ 褂: Khoác bên ngoài lớp y phục (衤) có thêu hoa văn vuông vức như những quẻ dịch (卦) chính là chiếc áo dài, áo khoác ngoài (褂).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Áo chẽn ngoài kiểu Trung Quốc / Áo mã quái
Ví dụ (3)
婚礼上,新郎身穿大红色的马褂和长衫,完成了传统的拜堂仪式。
Trong lễ cưới, chú rể mặc áo mã quái màu đỏ tươi cùng áo dài (trường sam) để hoàn thành nghi lễ bái đường truyền thống.
At the wedding, the groom wore a bright red mandarin jacket and long gown to complete the traditional wedding ceremony.
制作高档马褂通常会选用法式织锦缎,并且需要老手艺人进行全手工盘扣。
Sản xuất áo mã quái cao cấp thông thường chọn vải gấm dệt kiểu Pháp và cần nghệ nhân lâu năm kết nút khuy vải hoàn toàn thủ công.
High-end mandarin jackets are usually made of French brocade satin and require veteran craftsmen to make fully handmade knotted buttons.
这家跨境汉服店的马褂在海外华人圈卖得很好,主要销往北美地区。
Mặt hàng áo mã quái của shop Hán phục xuyên biên giới này bán rất chạy trong cộng đồng người Hoa hải ngoại, chủ yếu tiêu thụ ở khu vực Bắc Mỹ.
The mandarin jackets from this cross-border Hanfu shop sell very well among overseas Chinese communities, mainly exported to North America.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây