毛巾浴衣
—
Phân tích từ 毛巾浴衣
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Áo tắm vải bông mềm, áo choàng tắm / Áo choàng tắm vải terry
Ví dụ (3)
五星级酒店采购的毛巾浴衣,通常要求选用百分之百埃及长绒棉制作。
Áo choàng tắm cotton mua sỉ cho khách sạn 5 sao thông thường yêu cầu chọn dùng 100% chất liệu bông sợi dài Ai Cập để sản xuất.
这款带帽设计的儿童毛巾浴衣,吸水迅速,是母婴店里的长青热卖单品。
Mẫu áo choàng tắm trẻ em có mũ này thấm hút nước nhanh chóng, là mặt hàng bán chạy bền vững tại các shop mẹ và bé.
客服在网店回复:毛巾浴衣首次洗涤可能会有轻微浮毛,属于正常工艺现象。
Nhân viên chăm sóc khách hàng phản hồi trên shop online: Áo choàng tắm vải terry giặt lần đầu có thể bị xơ bông nhẹ, thuộc hiện tượng kỹ thuật bình thường.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây