棉背心
—
Gợi nhớ
Từ "棉背心" (miánbèixīn) nghĩa là "Áo may ô bông, áo trấn thủ / Áo phao gile lót bông", ghép bởi: 棉 (mián): bông + 背 (bèi / bēi): lưng + 心 (xīn): trái tim.
Thành phần cấu tạo
棉背心
Áo may ô bông, áo trấn thủ / Áo phao gile lót bông
木
帛
北
月
心
Phân tích từ 棉背心
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Áo may ô bông, áo trấn thủ / Áo phao gile lót bông
Ví dụ (3)
穿一件立领防风棉背心,既能给前胸保温,又方便双手进行户外劳动。
Mặc một chiếc áo phao gile lót bông cổ đứng chống gió, vừa giữ ấm được cho phần ngực trước, vừa thuận tiện cho hai tay làm việc ngoài trời.
拼多多上十元包邮的轻薄款儿童棉背心,凭借极高性价比卖得十分火热。
Mẫu áo phao gile lót bông mỏng nhẹ cho trẻ em giá 10 tệ bao ship trên Pinduoduo bán cực kỳ chạy nhờ vào tỷ lệ hiệu quả chi phí cực cao.
客服推荐:该款修身棉背心的内里填充物为九十白鸭绒,保暖且不臃肿。
Nhân viên tư vấn đề xuất: Ruột nhồi bên trong của mẫu áo gile ôm dáng này là 90% lông vịt trắng, giữ ấm tốt mà không bị phồng cồng kềnh.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây