Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
毛皮衣服
máopí yīfú
Quần áo da lông / Trang phục lông thú
Hán việt: mao bì y phục
—

Gợi nhớ

Từ "毛皮衣服" (máopí yīfú) mang nghĩa "Quần áo da lông / Trang phục lông thú", kết hợp bởi 毛 (máo - mao): "Lông" + 皮 (pí - bì): "Da" + 衣 (yī - y): "Quần áo" + 服 (fú - phục): "quần áo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 毛: Từng lớp lông vũ mềm mại (毛) mọc cong trên da chim thú để giữ ấm qua mùa đông lạnh giá, nghĩa là sợi lông, lông mao (毛). • Chữ 皮: Bàn tay (又) cầm dụng cụ khéo léo tách lớp vỏ bọc bên ngoài thân thú phơi trên vách đá, tạo nên chữ chỉ lớp da, vỏ (皮). • Chữ 衣: Hình vẽ cổ khắc họa chiếc áo có cổ chữ V phía trên và hai vạt áo buông dài phía dưới dùng để che thân, gọi là y phục, quần áo (衣). • Chữ 服: Thân hình (⺼) khoác lên mình bộ y phục chỉnh tề và cúi mình tuân theo phép tắc (卩) biểu thị cho quần áo và sự thuyết phục (服).

Thành phần cấu tạo

毛皮衣服
máopí yīfú
Quần áo da lông / Trang phục lông thú
毛
máo • mao
Lông
毛
Bộ Mao
Hình sợi lông mọc trên da
皮
pí • bì
Da
皮
Bộ Bì
Hình bàn tay lột da thú
衣
yī • y
Quần áo
衣
Bộ Y
Hình chiếc áo có cổ và tà
服
fú • phục
quần áo
⺼
Bộ Nhục (biến thể)
Thân (bên trái)
卩
Bộ Tiết
Quỳ (bên phải - biến thể)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Quần áo da lông / Trang phục lông thú
Ví dụ (3)
jí极hán寒dìdài地带de的jūmín居民cháng常chuān穿yóu由hǎibào海豹pí皮huò或lángpí狼皮féngzhì缝制de的máopí毛皮yīfu衣服,jíqí极其nàihán耐寒。
Người dân ở vùng cực lạnh thường mặc quần áo da lông thú khâu từ da hải cẩu hoặc da sói, có tính chống lạnh cực cao.
Residents in extremely cold zones often wear fur clothing sewn from seal skin or wolf skin, which is extremely cold-resistant.
hǎiníng海宁pígé皮革chéng城shì是guónèi国内zuì最dà大de的máopí毛皮yīfu衣服shēngchǎn生产xiāoshòu销售jīdì基地,xīyǐn吸引le了hǎi海nèi内wài外pīfāshāng批发商。
Thành phố da giày Hải Ninh là cơ sở sản xuất tiêu thụ quần áo da lông lớn nhất cả nước, thu hút đông đảo nhà bán buôn trong và ngoài nước.
Haining Leather City is the largest production and sales base for fur clothing in China, attracting domestic and overseas wholesalers.
zhè这zhǒng种gāojí高级máopí毛皮yīfu衣服zài在chǔcún储存shí时bìxū必须yào要fàngrù放入zhāngnǎowán樟脑丸,bìng并bǎochí保持yīguì衣柜tōngfēng通风gānzào干燥fángméi防霉。
Loại quần áo lông thú cao cấp này khi cất giữ bắt buộc phải bỏ băng phiến và giữ tủ đồ thông gió khô ráo để chống nấm mốc.
When storing this kind of high-grade fur clothing, mothballs must be placed inside, and the wardrobe must be kept ventilated and dry to prevent mold.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây