Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
棉大衣
miándàyī
Áo khoác bông / Áo phao dáng dài, áo ba-đờ-xuy lót bông
Hán việt: miên đại y
—

Gợi nhớ

Từ "棉大衣" (miándàyī) mang nghĩa "Áo khoác bông / Áo phao dáng dài, áo ba-đờ-xuy lót bông", kết hợp bởi 棉 (mián - miên): "bông" + 大 (dà - đại): "to" + 衣 (yī - y): "Quần áo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 棉: Loài cây thân gỗ (木) nở ra những chùm hoa trắng muốt mềm mại dùng để dệt thành tấm vải lụa (帛), đó chính là cây bông, vải bông (棉). • Chữ 大: Hình ảnh một người (人) đứng dang rộng hai cánh tay sang hai bên chiếm trọn không gian, biểu thị sự to lớn, vĩ đại (大). • Chữ 衣: Hình vẽ cổ khắc họa chiếc áo có cổ chữ V phía trên và hai vạt áo buông dài phía dưới dùng để che thân, gọi là y phục, quần áo (衣).

Thành phần cấu tạo

棉大衣
miándàyī
Áo khoác bông / Áo phao dáng dài, áo ba-đờ-xuy lót bông
棉
mián • miên
bông
木
Bộ Mộc
Cây cối, gỗ (bên trái)
帛
Chữ Bạch
lụa, vải (bên phải)
大
dà • đại
to
大
Bộ Đại
Hình người dang rộng hai tay
衣
yī • y
Quần áo
衣
Bộ Y
Hình chiếc áo có cổ và tà

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Áo khoác bông / Áo phao dáng dài, áo ba-đờ-xuy lót bông
Ví dụ (3)
jīngdiǎn经典de的jūnlǜsè军绿色miándàyī棉大衣fángfēng防风fánghán防寒,shì是běifāng北方dìqū地区dōngjì冬季shìwài室外bǎo'ān保安rényuán人员de的gōngzuò工作biāopèi标配。
Chiếc áo khoác bông màu xanh quân đội cổ điển chống gió cản rét là trang bị đồng phục làm việc mùa đông của nhân viên bảo vệ ngoài trời ở phương Bắc.
The classic army-green cotton-padded overcoat is windproof and cold-resistant, serving as standard winter workwear for outdoor security personnel in northern regions.
dàigòu代购gāoduān高端fángpōshuǐ防泼水yǔróng羽绒miándàyī棉大衣shí时,bìxū必须gēn跟guójì国际wùliú物流quèrèn确认chāodà超大bāoguǒ包裹de的tǐjī体积zhòngliàng重量jìsuàn计算。
Khi mua hộ áo khoác bông lót lông vũ chống thấm nước cao cấp, bắt buộc phải xác nhận cách tính trọng lượng thể tích của kiện hàng siêu lớn với đơn vị logistics quốc tế.
When buying a high-end water-repellent down cotton overcoat through a shopping agent, you must confirm the volumetric weight calculation for oversized parcels with international logistics.
yīfu衣服diàopái吊牌shàng上xiěmíng写明,zhè这kuǎn款miándàyī棉大衣de的wàicéng外层cǎiyòng采用gāomì高密fángpōshuǐ防泼水nílóng尼龙,nèilǐ内里wèi为fārè发热kàngjūn抗菌mián棉。
Trên tag mác áo ghi rõ, lớp ngoài của chiếc áo khoác bông này dùng chất liệu nylon chống thấm mật độ cao, bên trong là bông phát nhiệt kháng khuẩn.
The garment tag states that the outer layer of this cotton-padded overcoat is made of high-density water-repellent nylon, while the lining is heat-generating antibacterial cotton.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây