Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
女式内衣
nǚshì nèiyī
Áo lót nữ, đồ lót nữ / Áo ngực nữ
Hán việt: nữ thức nội y
—

Gợi nhớ

Từ "女式内衣" (nǚshì nèiyī) mang nghĩa "Áo lót nữ, đồ lót nữ / Áo ngực nữ", kết hợp bởi 女 (nǚ - nữ): "nữ" + 式 (shì - thức): "kiểu cách" + 内 (nèi - nội): "Bên trong" + 衣 (yī - y): "Quần áo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 女: Hình ảnh người con gái quỳ gối duyên dáng với đôi tay đan nhẹ trước ngực tượng trưng cho vẻ dịu dàng của người phụ nữ (女). • Chữ 式: Người thợ dùng thước thợ (工) kết hợp với cọc mẫu (弋) để đóng khung tạo nên một kiểu cách và công thức chuẩn mực (式). • Chữ 内: Đi vào (入) bên trong khung (冂), bước từ ngoài vào trong, bên trong 内, nội bộ. • Chữ 衣: Hình vẽ cổ khắc họa chiếc áo có cổ chữ V phía trên và hai vạt áo buông dài phía dưới dùng để che thân, gọi là y phục, quần áo (衣).

Thành phần cấu tạo

女式内衣
nǚshì nèiyī
Áo lót nữ, đồ lót nữ / Áo ngực nữ
女
nǚ • nữ
nữ
女
Bộ Nữ
Hình người phụ nữ đang quỳ
式
shì • thức
kiểu cách
弋
Bộ Dặc
Cọc, mẫu (phía trong)
工
Bộ Công
Công cụ (phía dưới)
内
nèi • nội
Bên trong
冂
Bộ Quynh
Khung, bao quanh (phía ngoài)
入
Bộ Nhập
Vào (phía trong)
衣
yī • y
Quần áo
衣
Bộ Y
Hình chiếc áo có cổ và tà

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Áo lót nữ, đồ lót nữ / Áo ngực nữ
Ví dụ (3)
shūshì舒适wú无hén痕de的nǚshì女式nèiyī内衣jìnniánlái近年来zài在gè各dà大diànshāng电商píngtái平台shàng上de的xiāoshòu销售fèn'é份额zhànjù占据juéduì绝对zhǔdǎo主导dìwèi地位。
Các mẫu áo lót nữ không viền thoải mái gần đây chiếm giữ thị phần chi phối tuyệt đối trên doanh số các sàn thương mại điện tử lớn.
Comfortable seamless women's bras have held an overwhelmingly dominant share of sales across major e-commerce platforms in recent years.
cǎigòu采购nǚshì女式nèiyī内衣qián前,jiànyì建议zǐxì仔细cèliáng测量xiōngbù胸部xià下wéi围hé和shàng上wéi围,yǐ以xuǎnpèi选配héshì合适de的bēi杯xíng型chǐmǎ尺码。
Trước khi mua áo lót nữ, khuyên bạn nên đo đạc kỹ vòng chân ngực và vòng đỉnh ngực để lựa chọn cúp ngực phù hợp.
Before purchasing women's bras, it is recommended to carefully measure both the underbust and bust to select the right cup size.
zhè这kuǎn款miánzhì棉质xīhàn吸汗de的nǚshì女式nèiyī内衣bù不hán含rènhé任何gāngquān钢圈zǔjiàn组件,nénggòu能够jídà极大jiǎnqīng减轻duì对rǔfáng乳房de的yāpògǎn压迫感。
Mẫu áo lót nữ bằng cotton thấm hút mồ hôi này không chứa bất kỳ cấu kiện gọng sắt nào, có thể làm giảm cực nhiều áp lực ép lên bầu ngực.
This sweat-absorbent cotton women's bra contains no underwire components, greatly reducing pressure on the breasts.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây