女式内衣裤
—
Gợi nhớ
Từ "女式内衣裤" (nǚshì nèiyīkù) nghĩa là "Quần áo lót nữ, bộ đồ lót nữ / Set đồ lót nữ", ghép bởi: 女 (nǚ): nữ + 式 (shì): kiểu cách + 内 (nèi): Bên trong + 衣 (yī): Quần áo + 裤 (kù): quần.
Thành phần cấu tạo
女式内衣裤
Quần áo lót nữ, bộ đồ lót nữ / Set đồ lót nữ
女
弋
工
冂
入
衣
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Quần áo lót nữ, bộ đồ lót nữ / Set đồ lót nữ
Ví dụ (3)
这款蕾丝性感的女式内衣裤套装,是很多情趣服饰专营店的镇店爆款。
Set quần áo lót phối ren gợi cảm này là mặt hàng bùng nổ doanh số hút khách của nhiều shop chuyên doanh đồ ngủ quyến rũ.
出厂质检报告显示,该批女式内衣裤的甲醛和荧光剂含量完全符合国家A类安全要求。
Báo cáo kiểm định chất lượng xuất xưởng hiển thị, hàm lượng chất formaldehyd và chất phát quang của lô đồ lót nữ này hoàn toàn đạt chuẩn an toàn Loại A quốc gia.
代购提示:女式内衣裤属于极度私人用品,一经拆封概不接受无理由退换货。
Bên mua hộ lưu ý: Quần áo lót nữ thuộc nhóm đồ dùng cá nhân tối mật, một khi đã bóc seal mở bao bì miễn tiếp nhận đổi trả không lý do.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây