Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
女式内衣裤
nǚshì nèiyīkù
Quần áo lót nữ, bộ đồ lót nữ / Set đồ lót nữ
Hán việt: nhữ thức nạp y khố
—

Gợi nhớ

Từ "女式内衣裤" (nǚshì nèiyīkù) nghĩa là "Quần áo lót nữ, bộ đồ lót nữ / Set đồ lót nữ", ghép bởi: 女 (nǚ): nữ + 式 (shì): kiểu cách + 内 (nèi): Bên trong + 衣 (yī): Quần áo + 裤 (kù): quần.

Thành phần cấu tạo

女式内衣裤
nǚshì nèiyīkù
Quần áo lót nữ, bộ đồ lót nữ / Set đồ lót nữ
女
弋
工
冂
入
衣

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Quần áo lót nữ, bộ đồ lót nữ / Set đồ lót nữ
Ví dụ (3)
zhè这kuǎn款lěi sī蕾丝xìng gǎn性感de的nǚ shì女式nèi yī kù内衣裤tào zhuāng套装,shì是hěn duō很多qíng qù情趣fú shì服饰zhuān yíng diàn专营店de的zhèn镇diàn店bào爆kuǎn款。
Set quần áo lót phối ren gợi cảm này là mặt hàng bùng nổ doanh số hút khách của nhiều shop chuyên doanh đồ ngủ quyến rũ.
chū chǎng出厂zhì jiǎn质检bào gào报告xiǎn shì显示,gāi该pī批nǚ shì女式nèi yī kù内衣裤de的jiǎ quán甲醛hé和yíng guāng荧光jì剂hán liàng含量wán quán fú hé完全符合guó jiā国家AAlèi类ān quán安全yāo qiú要求。
Báo cáo kiểm định chất lượng xuất xưởng hiển thị, hàm lượng chất formaldehyd và chất phát quang của lô đồ lót nữ này hoàn toàn đạt chuẩn an toàn Loại A quốc gia.
dài gòu代购tí shì提示:nǚ shì女式nèi yī kù内衣裤shǔ yú属于jí dù极度sīr én私人yòng pǐn用品,yì jīng一经chāi fēng拆封gài bù概不jiē shòu接受wú无lǐ yóu理由tuì huàn huò退换货。
Bên mua hộ lưu ý: Quần áo lót nữ thuộc nhóm đồ dùng cá nhân tối mật, một khi đã bóc seal mở bao bì miễn tiếp nhận đổi trả không lý do.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây