避险资产
—
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Tài sản trú ẩn an toàn
Ví dụ (3)
在地缘政治紧张局势下,黄金是最受欢迎的避险资产。
Trong bối cảnh căng thẳng địa chính trị, vàng là tài sản trú ẩn an toàn được ưa chuộng nhất.
投资者倾向于将资金撤出股市并投入国债等避险资产。
Các nhà đầu tư có xu hướng rút vốn khỏi thị trường chứng khoán và đầu tư vào các tài sản trú ẩn an toàn như trái phiếu chính phủ.
美元在金融危机期间通常发挥避险资产的作用。
Đồng đô la Mỹ thường đóng vai trò là tài sản trú ẩn an toàn trong thời kỳ khủng hoảng tài chính.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây