Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
对冲基金
duìchōng jījīn
Quỹ phòng hộ / Hedge fund
Hán việt: đối xung cơ kim
—

Gợi nhớ

Từ "对冲基金" (duìchōng jījīn) mang nghĩa "Quỹ phòng hộ / Hedge fund", kết hợp bởi 对 (duì - đối): "đúng" + 冲 (chōng / chòng - xung): "Xông" + 基 (jī - cơ): "Cơ bản" + 金 (jīn - kim): "Kim loại nói chung". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 对: Dùng bàn tay (又) đo đạc chuẩn xác từng tấc (寸) không hề sai lệch, kết quả hoàn toàn chính xác, đúng đắn (对). • Chữ 冲: Dòng nước lạnh (冫) cuộn trào lao thẳng vào ngay chính giữa (中) mục tiêu với sức mạnh không gì cản nổi là hành động dội nước, xông lên (冲). • Chữ 基: Đặt chiếc sàng đan vuông vức (其) lên trên nền đất chắc chắn (土) để đầm phẳng móng nhà, tạo nên nền móng cơ bản, nền tảng (基). • Chữ 金: Dưới tầng mái đất đá (人, 土) ẩn chứa hai quặng khoáng sản lấp lánh ánh sáng quý giá chính là kim loại nói chung hay vàng (金).

Thành phần cấu tạo

对冲基金
duìchōng jījīn
Quỹ phòng hộ / Hedge fund
对
duì • đối
đúng
又
Bộ Hựu
Bàn tay phải (nằm bên trái)
寸
Bộ Thốn
Tấc, đo lường chính xác (nằm bên phải)
冲
chōng / chòng • xung
Xông
冫
Bộ Băng
Nước (nằm bên trái)
中
Trung
Giữa / âm đọc (nằm bên phải)
基
jī • cơ
Cơ bản
其
Bộ Kỳ
Hình cái sàng đựng thức ăn / âm đọc (phía trên)
土
Bộ Thổ
Đất đai (phía dưới)
金
jīn • kim
Kim loại nói chung
金
Bộ Kim
Hình hai cục vàng chôn dưới đất

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Quỹ phòng hộ / Hedge fund
Ví dụ (3)
zhè这jiā家duìchōng对冲jījīn基金yǐ以qí其gāo高gànggǎn杠杆hé和gāo高shōuyì收益cèlüè策略ér而wénmíng闻名。
Quỹ phòng hộ này nổi tiếng với các chiến lược đòn bẩy cao và tỷ suất lợi nhuận cao.
This hedge fund is known for its high-leverage, high-return strategies.
duìchōng对冲jījīn基金tōngcháng通常zhǐ只xiàng向jùyǒu具有gāo高jìngzhí净值de的hégé合格tóuzīzhě投资者kāifàng开放。
Quỹ phòng hộ thường chỉ mở cửa cho các nhà đầu tư đủ điều kiện có giá trị tài sản ròng cao.
Hedge funds are typically open only to accredited investors with high net worth.
xǔduō许多duìchōng对冲jījīn基金lìyòng利用zuò做kōng空jīzhì机制lái来guībì规避xìtǒngxìng系统性fēngxiǎn风险。
Nhiều quỹ phòng hộ sử dụng cơ chế bán khống để phòng ngừa rủi ro hệ thống.
Many hedge funds use short-selling mechanisms to hedge against systemic risk.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây