虚拟货币
xūnǐ huòbì
Tiền điện tử / Crypto

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Tiền điện tử / Crypto
Ví dụ (3)
shì qiánquán qiúshì zhízuì gāode huò
Bitcoin hiện là tiền điện tử có giá trị vốn hóa thị trường cao nhất toàn cầu.
duōguó jiāzhèng zàijiā qiángduì huò jiāo píng táidejiān guǎn
Nhiều quốc gia đang thắt chặt giám sát đối với các sàn giao dịch tiền điện tử.
huò dejià dòng liètóu zhě jǐn shèn
Giá cả của tiền điện tử biến động cực kỳ dữ dội, các nhà đầu tư cần thận trọng.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây