Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
起征点
qǐzhēngdiǎn
Ngưỡng bắt đầu chịu thuế
Hán việt: khỉ chinh điểm
—

Gợi nhớ

Từ "起征点" (qǐzhēngdiǎn) nghĩa là "Ngưỡng bắt đầu chịu thuế", ghép bởi: 起 (qǐ): đứng dậy + 征 (zhēng): chinh phạt + 点 (diǎn): điểm.

Thành phần cấu tạo

起征点
qǐzhēngdiǎn
Ngưỡng bắt đầu chịu thuế
走
己
彳
正
占
灬

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Ngưỡng bắt đầu chịu thuế
Ví dụ (3)
zì自shí yuè十月qǐ起,gèr én suǒ dé shuì个人所得税de的yuè月qǐ zhēng diǎn起征点tí gāo提高dào到liǎo了wǔ qiān yuán五千元。
Kể từ tháng 10, ngưỡng chịu thuế thu nhập cá nhân hàng tháng đã tăng lên mức 5,000 NDT.
tí gāo提高shuì shōu税收qǐ zhēng diǎn起征点néng gòu能够jiǎn qīng减轻zhōng dī shōu rù中低收入qún tǐ群体de的shuì shōu税收fù dān负担。
Việc nâng ngưỡng chịu thuế có thể giảm bớt gánh nặng thuế cho nhóm đối tượng có thu nhập trung bình và thấp.
tā他de的yuè月shōu rù收入dī yú低于qǐ zhēng diǎn起征点,yīn cǐ因此bù不xū yào需要shēn bào申报jiǎo nà缴纳gèr én suǒ dé shuì个人所得税。
Thu nhập hàng tháng của anh ấy dưới ngưỡng chịu thuế, do đó không cần khai báo và nộp thuế thu nhập cá nhân.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây