开户手续
—
Phân tích từ 开户手续
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Thủ tục mở tài khoản
Ví dụ (3)
外籍人员在本地银行办理开户手续需要提供护照及工作证明。
Người nước ngoài làm thủ tục mở tài khoản tại ngân hàng địa phương cần cung cấp hộ chiếu và chứng nhận việc làm.
随着在线身份验证技术的发展,现在的银行开户手续越来越简便了。
Cùng với sự phát triển của công nghệ xác thực danh tính trực tuyến, thủ tục mở tài khoản ngân hàng hiện nay ngày càng đơn giản hơn.
代理人代办开户手续时,必须出具授权书及双方身份证件。
Khi người đại diện làm hộ thủ tục mở tài khoản, bắt buộc phải trình thư ủy quyền cùng giấy tờ tùy thân của cả hai bên.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây