利率上浮
—
Phân tích từ 利率上浮
Định nghĩa (1)
1
danh từ / động từ
Nghĩa:Tăng lãi suất / Lãi suất nhích lên
Ví dụ (3)
受到信贷收紧政策影响,二套房的贷款利率上浮了百分之十。
Do ảnh hưởng của chính sách thắt chặt tín dụng, lãi suất cho vay mua căn nhà thứ hai đã được tăng thêm 10%.
银angle为吸引大额定期存款,通常会给予一定的利率上浮优惠。
Để thu hút tiền gửi tiết kiệm định kỳ số tiền lớn, ngân hàng thường dành ưu đãi tăng thêm lãi suất nhất định.
商业银行的存款利率上浮幅度必须在央行规定的指导范围内。
Biên độ tăng lãi suất tiền gửi của ngân hàng thương mại phải nằm trong phạm vi hướng dẫn do ngân hàng trung ương quy định.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây